TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

komisch

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈkoːmɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

komisch nghĩa là là lạ, kì quặc, kì quái.

Nghĩa của komisch

Tính từ

  1. Là lạ.
  2. Thân mật Kì quặc, kì quái, kì cục.
  3. Thân mật Lạ lùng, lạ.
  4. Thân mật Kỳ cục.

So sánh của komisch

So sánh hơnkomischer
So sánh nhấtam komischsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với komisch

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với komisch

  • Das hört sich komisch an. Nghe lạ thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5678163
  • Irgendwas ist komisch. Có gì đó lạ lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13577635

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ comedic, comic, pertaining to comedy; funny, comical (chiefly dated, but still usual with certain intensifiers as in urkomisch, zu komisch, wahnsinnig komisch); weird, strange, peculiar, funny

Câu hỏi thường gặp

komisch nghĩa là gì?

komisch (tính từ) nghĩa là là lạ, kì quặc, kì quái.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.