lustig
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈlʊstɪç/ giọng máy của trình duyệt
lustig nghĩa là buồn cười, ngồ ngộ.
Nghĩa của lustig
Tính từ
- Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.
So sánh của lustig
| So sánh hơn | lustiger |
| So sánh nhất | am lustigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lustig
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với lustig
- Ich wusste, es würde heute lustig sein. Tôi đã biết rằng hôm này sẽ rất vui (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #859
- Tom sieht mit den Schuhen lustig aus. Tom đi đôi giày đó trông thật buồn cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1938012
- Sie machten sich alle über seinen Fehler lustig. Mọi người đều cười nhạo vào lỗi sai của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406910
- Das wird lustig sein. Sẽ vui đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1506440
- Es wäre lustig zu sehen, wie die Dinge sich im Lauf der Jahre ändern. Nó rất vui để nhìn những thứ thay đổi như thế nào trong vài năm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #403
- Ich hatte letzte Nacht einen lustigen Traum. Đến qua tôi mơ thấy giấc mơ vui vẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #596370
- Ich habe vergangene Nacht einen lustigen Traum gehabt. Đến qua tôi mơ thấy giấc mơ vui vẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #973585
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ funny, humorous; enjoyable, amusing, fun; enjoying, pleasing
- Hậu tố Suffix indicating that someone is fond of something.
Câu hỏi thường gặp
lustig nghĩa là gì?
lustig (tính từ) nghĩa là buồn cười, ngồ ngộ.