TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

vergnügt

/fɛɐ̯ˈɡnyːkt/ giọng máy của trình duyệt

vergnügt nghĩa là vui vẻ.

Cũng là một dạng biến đổi của Vergnügen — Niềm vui, sự thích thú (viel Vergnügen! — chúc vui vẻ!).

Nghĩa của vergnügt

Tính từ

  1. Vui vẻ.

So sánh của vergnügt

So sánh hơnvergnügter
So sánh nhấtam vergnügtesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vergnügt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cheerful, delighted

Câu hỏi thường gặp

vergnügt nghĩa là gì?

vergnügt (tính từ) nghĩa là vui vẻ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.