vergnügt
/fɛɐ̯ˈɡnyːkt/ giọng máy của trình duyệt
vergnügt nghĩa là vui vẻ.
Cũng là một dạng biến đổi của Vergnügen — Niềm vui, sự thích thú (viel Vergnügen! — chúc vui vẻ!).
Nghĩa của vergnügt
Tính từ
- Vui vẻ.
So sánh của vergnügt
| So sánh hơn | vergnügter |
| So sánh nhất | am vergnügtesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vergnügt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cheerful, delighted
Câu hỏi thường gặp
vergnügt nghĩa là gì?
vergnügt (tính từ) nghĩa là vui vẻ.