TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

fröhlich

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfʁøːlɪç/ giọng máy của trình duyệt

fröhlich nghĩa là vui, vui vẻ.

Nghĩa của fröhlich

Tính từ

  1. Vui.
  2. Vui vẻ.

So sánh của fröhlich

So sánh hơnfröhlicher
So sánh nhấtam fröhlichsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fröhlich

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với fröhlich

  • Fröhliche Weihnachten! Chúc mừng giáng sinh!Tatoeba #528

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ merry; cheerful; either as a character trait or fleetingly

Câu hỏi thường gặp

fröhlich nghĩa là gì?

fröhlich (tính từ) nghĩa là vui, vui vẻ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.