TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

früh

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fʁyː/ giọng máy của trình duyệt

früh nghĩa là sớm, ban đầu.

Nghĩa của früh

Tính từ

  1. Sớm, ban đầu, đầu mùa.

Phó từ

  1. Sớm.

So sánh của früh

So sánh hơnfrüher
So sánh nhấtam frühesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với früh

Đồng nghĩa

Họ từ của früh

Câu ví dụ với früh

  • Die meisten Leute haben große Unlust, früh aufzustehen, selbst wenn sie es müssen. Rất nhiều người ngại dậy sớm, cho dù họ phải làm điều đó.Tatoeba #733
  • Heute früh habe ich einen Engel gesehen. Sáng nay, tôi thấy một thiên thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1438375
  • Du solltest so früh wie möglich anfangen. Bạn hãy bắt đầu trong thời gian sớm nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1575981
  • Meine Mutter steht immer früh morgens auf. Mẹ tôi luôn dậy sớm vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3429029
  • Ruf mich morgen früh um sechs an. Gọi cho tôi vào lúc sáu giờ sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8875934
  • Ruf mich morgen früh um sechs Uhr an. Gọi cho tôi vào lúc sáu giờ sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #345242
  • Vergiss nicht, mich morgen früh mitzunehmen. Đừng quên đến đón em sáng mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #721339
  • Ich habe dich hier nicht so früh erwartet. Tôi không nghĩ bạn sẽ đến sớm thế này đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1012740

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ early
  • Phó từ early; in the morning (general in morgen früh, otherwise regional, especially Eastern Germany, Southern Germany, Austria)

Câu hỏi thường gặp

früh nghĩa là gì?

früh (tính từ, phó từ) nghĩa là sớm, ban đầu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.