traurig
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈtʁaʊ̯.ʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
traurig nghĩa là buồn, buồn bả, đáng buồn.
Nghĩa của traurig
Tính từ
- Buồn, buồn bả, buồn rầu.
- Đáng buồn.
So sánh của traurig
| So sánh hơn | trauriger |
| So sánh nhất | am traurigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với traurig
Trái nghĩa
Câu ví dụ với traurig
- Sie ist traurig. Sie braucht eine Umarmung. Cô ấy đang buồn.Cô ấy cần một cái ôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026843
- Abschiede sind immer traurig. Tạm biệt luôn luôn buồn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1031
- Das ist so eine traurige Geschichte. Đây là một câu chuyện buồn như vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #710
- Es ist eine sehr traurige Geschichte. Đó là một câu chuyện rất buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #688324
- Das ist eine sehr traurige Geschichte. Đó là một câu chuyện rất buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1812017
- Maria hörte sich traurige Musik an. Mary đã nghe nhạc buồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9951027
- Er starb eines traurigen Todes. Ông ta kết thúc cuộc đời một cách buồn thảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1834690
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sad
- Phó từ sadly
Câu hỏi thường gặp
traurig nghĩa là gì?
traurig (tính từ) nghĩa là buồn, buồn bả, đáng buồn.