TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Trauma

danh từ giống trung
/ˈtʁaʊ̯ma/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Traumata · sinh cách: des Traumas

das Trauma nghĩa là chấn thương.

Nghĩa của Trauma

Danh từ · giống trung

  1. Chấn thương.

Biến cách của Trauma (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Traumadie Traumata
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Traumasder Traumata
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Traumaden Traumata
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Traumadie Traumata

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychological trauma; trauma (serious injury)

Câu hỏi thường gặp

Trauma nghĩa là gì?

Trauma (danh từ) nghĩa là chấn thương.

Trauma là der, die hay das?

Trauma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Trauma); số nhiều: die Traumata.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.