das Trauma
số nhiều: die Traumata · sinh cách: des Traumas
das Trauma nghĩa là chấn thương.
Nghĩa của Trauma
Danh từ · giống trung
- Chấn thương.
Biến cách của Trauma (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Trauma | die Traumata |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Traumas | der Traumata |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trauma | den Traumata |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Trauma | die Traumata |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ psychological trauma; trauma (serious injury)
Câu hỏi thường gặp
Trauma nghĩa là gì?
Trauma (danh từ) nghĩa là chấn thương.
Trauma là der, die hay das?
Trauma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Trauma); số nhiều: die Traumata.