das Komitee
số nhiều: die Komitees · sinh cách: des Komitees
das Komitee nghĩa là uỷ ban.
Nghĩa của Komitee
Danh từ · giống trung
- Uỷ ban.
Biến cách của Komitee (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Komitee | die Komitees |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Komitees | der Komitees |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Komitee | den Komitees |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Komitee | die Komitees |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Komitee
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Komitee
- Sind Sie im Komitee? Bạn có ở trong hội đồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3613695
- Bist du im Komitee? Bạn có ở trong hội đồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3613699
- Seid ihr im Komitee? Bạn có ở trong hội đồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3613701
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ committee
Câu hỏi thường gặp
Komitee nghĩa là gì?
Komitee (danh từ) nghĩa là uỷ ban.
Komitee là der, die hay das?
Komitee là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Komitee); số nhiều: die Komitees.