die Kommission
số nhiều: die Kommissionen · sinh cách: der Kommission
die Kommission nghĩa là uỷ ban.
Nghĩa của Kommission
Danh từ · giống cái
- Uỷ ban.
Biến cách của Kommission (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kommission | die Kommissionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kommission | der Kommissionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kommission | den Kommissionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kommission | die Kommissionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kommission
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commission (a body or group of people, officially tasked with carrying out a particular function)
Câu hỏi thường gặp
Kommission nghĩa là gì?
Kommission (danh từ) nghĩa là uỷ ban.
Kommission là der, die hay das?
Kommission là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kommission); số nhiều: die Kommissionen.