TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kommission

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.mɪ.ˈsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kommissionen · sinh cách: der Kommission

die Kommission nghĩa là uỷ ban.

Nghĩa của Kommission

Danh từ · giống cái

  1. Uỷ ban.

Biến cách của Kommission (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kommissiondie Kommissionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kommissionder Kommissionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kommissionden Kommissionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kommissiondie Kommissionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kommission

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commission (a body or group of people, officially tasked with carrying out a particular function)

Câu hỏi thường gặp

Kommission nghĩa là gì?

Kommission (danh từ) nghĩa là uỷ ban.

Kommission là der, die hay das?

Kommission là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kommission); số nhiều: die Kommissionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.