TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kommune

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kommunen · sinh cách: der Kommune

die Kommune nghĩa là xã.

Nghĩa của Kommune

Danh từ · giống cái

  1. Xã.

Biến cách của Kommune (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kommunedie Kommunen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kommuneder Kommunen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kommuneden Kommunen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kommunedie Kommunen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commune

Câu hỏi thường gặp

Kommune nghĩa là gì?

Kommune (danh từ) nghĩa là xã.

Kommune là der, die hay das?

Kommune là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kommune); số nhiều: die Kommunen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.