die Kommune
số nhiều: die Kommunen · sinh cách: der Kommune
die Kommune nghĩa là xã.
Nghĩa của Kommune
Danh từ · giống cái
- Xã.
Biến cách của Kommune (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kommune | die Kommunen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kommune | der Kommunen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kommune | den Kommunen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kommune | die Kommunen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commune
Câu hỏi thường gặp
Kommune nghĩa là gì?
Kommune (danh từ) nghĩa là xã.
Kommune là der, die hay das?
Kommune là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kommune); số nhiều: die Kommunen.