eigenartig
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaɪ̯ɡn̩ˌʔaːɐ̯tɪç/ giọng máy của trình duyệt
eigenartig nghĩa là kì quặc, kì quái, kì cục, là lạ.
Nghĩa của eigenartig
Tính từ
- Kì quặc, kì quái, kì cục.
- Là lạ.
So sánh của eigenartig
| So sánh hơn | eigenartiger |
| So sánh nhất | am eigenartigsten |
Họ từ của eigenartig
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ peculiar, characteristic; strange, odd
Câu hỏi thường gặp
eigenartig nghĩa là gì?
eigenartig (tính từ) nghĩa là kì quặc, kì quái, kì cục, là lạ.