TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

eigenartig

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaɪ̯ɡn̩ˌʔaːɐ̯tɪç/ giọng máy của trình duyệt

eigenartig nghĩa là kì quặc, kì quái, kì cục, là lạ.

Nghĩa của eigenartig

Tính từ

  1. Kì quặc, kì quái, kì cục.
  2. Là lạ.

So sánh của eigenartig

So sánh hơneigenartiger
So sánh nhấtam eigenartigsten

Họ từ của eigenartig

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ peculiar, characteristic; strange, odd

Câu hỏi thường gặp

eigenartig nghĩa là gì?

eigenartig (tính từ) nghĩa là kì quặc, kì quái, kì cục, là lạ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.