eigen
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaɪ̯ɡən/ giọng máy của trình duyệt
eigen nghĩa là riêng.
Nghĩa của eigen
Tính từ
- Riêng.
So sánh của eigen
| So sánh hơn | eigner |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eigen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với eigen
- Sie ist stolz auf ihre eigene Tochter. Cô ấy hãnh diện về con gái mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369625
- Auf eigenem Feld ist jeder ein Held. Chó cậy gần nhà gà cậy gần chuồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #621589
- Jeder von uns hat einen eigenen Computer. Mỗi người chúng tôi đều có riêng máy tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484403
- Du musst deine eigenen Entscheidungen treffen. Bạn phải tự đưa ra những quyết định của riêng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3210385
- Ihr müsst eure eigenen Entscheidungen treffen. Bạn phải tự đưa ra những quyết định của riêng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3210386
- Sie müssen Ihre eigenen Entscheidungen treffen. Bạn phải tự đưa ra những quyết định của riêng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3210387
- Tom hat 2013 ein eigenes Restaurant eröffnet. Tom mở nhà hàng của mình vào năm 2013. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8881665
- Jeder hat seinen eigenen Geschmack. Mỗi người có khẩu vị riêng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #475762
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ own, peculiar or private to someone, idiosyncratic, proper or proprietary
- Hậu tố own
- Danh từ one’s own, possession; real estate, property
Câu hỏi thường gặp
eigen nghĩa là gì?
eigen (tính từ) nghĩa là riêng.