Grundstück
Nghĩa của Grundstück
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ land, parcel, real estate
Biến cách của Grundstück (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Grundstück | die Grundstücke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Grundstückes | der Grundstücke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Grundstück | den Grundstücken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Grundstück | die Grundstücke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Grundstück
- Sie parkte ihr Auto auf einem unbebauten Grundstück. Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1393305
- Sie besitzt ein großes Grundstück. Cô ấy sở hữu khối tài sản kếch xù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #868391
- Sie hat ihr Auto auf einem unbebauten Grundstück geparkt. Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1393304
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.