TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Grundstück

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡʁʊntˌʃtʏk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Grundstück

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ land, parcel, real estate

Biến cách của Grundstück (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Grundstückdie Grundstücke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Grundstückesder Grundstücke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Grundstückden Grundstücken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Grundstückdie Grundstücke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Grundstück

  • Sie parkte ihr Auto auf einem unbebauten Grundstück. Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1393305
  • Sie besitzt ein großes Grundstück. Cô ấy sở hữu khối tài sản kếch xù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #868391
  • Sie hat ihr Auto auf einem unbebauten Grundstück geparkt. Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1393304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.