grundsätzlich
Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁʊntˈzɛtslɪç/ giọng máy của trình duyệt
grundsätzlich nghĩa là chính, chủ yếu, cốt yếu.
Nghĩa của grundsätzlich
Tính từ
- Chính, chủ yếu, cốt yếu.
So sánh của grundsätzlich
| So sánh hơn | grundsätzlicher |
| So sánh nhất | am grundsätzlichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ based on principle; fundamental, elementary, principial
- Phó từ in principle, generally, as a rule (but with exceptions); absolutely, categorically (without exception)
Câu hỏi thường gặp
grundsätzlich nghĩa là gì?
grundsätzlich (tính từ) nghĩa là chính, chủ yếu, cốt yếu.