TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

grundsätzlich

Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁʊntˈzɛtslɪç/ giọng máy của trình duyệt

grundsätzlich nghĩa là chính, chủ yếu, cốt yếu.

Nghĩa của grundsätzlich

Tính từ

  1. Chính, chủ yếu, cốt yếu.

So sánh của grundsätzlich

So sánh hơngrundsätzlicher
So sánh nhấtam grundsätzlichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ based on principle; fundamental, elementary, principial
  • Phó từ in principle, generally, as a rule (but with exceptions); absolutely, categorically (without exception)

Câu hỏi thường gặp

grundsätzlich nghĩa là gì?

grundsätzlich (tính từ) nghĩa là chính, chủ yếu, cốt yếu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.