TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Grundzahl

danh từ giống cái
/ˈɡrʊntt͡saːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Grundzahlen · sinh cách: der Grundzahl

die Grundzahl nghĩa là số đếm, số lượng.

Nghĩa của Grundzahl

Danh từ · giống cái

  1. Số đếm.
  2. Số lượng.

Biến cách của Grundzahl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Grundzahldie Grundzahlen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Grundzahlder Grundzahlen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Grundzahlden Grundzahlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Grundzahldie Grundzahlen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Grundzahl

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cardinal number

Câu hỏi thường gặp

Grundzahl nghĩa là gì?

Grundzahl (danh từ) nghĩa là số đếm, số lượng.

Grundzahl là der, die hay das?

Grundzahl là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Grundzahl); số nhiều: die Grundzahlen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.