die Gruppe
số nhiều: die Gruppen · sinh cách: der Gruppe
die Gruppe nghĩa là nhóm, bọn, đoàn, lũ.
Nghĩa của Gruppe
Danh từ · giống cái
- Nhóm.
- Bọn, đoàn, lũ, đám, giới.
- Toán, bầy, tụi.
Biến cách của Gruppe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gruppe | die Gruppen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gruppe | der Gruppen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gruppe | den Gruppen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gruppe | die Gruppen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Gruppe
- funktionelle Gruppe — Nhóm chức.
Câu ví dụ với Gruppe
- Die Gruppe legt Eltern dringend nahe zu kontrollieren, was sich ihre Kinder bei Tiktok ansehen. Nhóm đó kêu gọi các bậc cha mẹ giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12312649
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ group
Câu hỏi thường gặp
Gruppe nghĩa là gì?
Gruppe (danh từ) nghĩa là nhóm, bọn, đoàn, lũ.
Gruppe là der, die hay das?
Gruppe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gruppe); số nhiều: die Gruppen.