die/das funktionelle Gruppe
số nhiều: die funktionelle Gruppen · sinh cách: der/des funktioneller Gruppe
die/das funktionelle Gruppe nghĩa là nhóm chức.
Nghĩa của funktionelle Gruppe
Danh từ · giống cái hoặc trung
- Nhóm chức.
Biến cách của funktionelle Gruppe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die/das funktionelle Gruppe | die funktionelle Gruppen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der/des funktioneller Gruppe | der funktioneller Gruppen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der/dem funktioneller Gruppe | den funktionellen Gruppen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die/das funktionelle Gruppe | die funktionelle Gruppen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ functional group
Câu hỏi thường gặp
funktionelle Gruppe nghĩa là gì?
funktionelle Gruppe (danh từ) nghĩa là nhóm chức.
funktionelle Gruppe là der, die hay das?
funktionelle Gruppe là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das funktionelle Gruppe); số nhiều: die funktionelle Gruppen.