die Funktion
số nhiều: die Funktionen · sinh cách: der Funktion
die Funktion nghĩa là chương trình con, chức năng, vai trò.
Nghĩa của Funktion
Danh từ · giống cái
- Chương trình con.
- Chức năng, vai trò.
- Hàm, hàm số.
Biến cách của Funktion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Funktion | die Funktionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Funktion | der Funktionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Funktion | den Funktionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Funktion | die Funktionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Funktion
Câu ví dụ với Funktion
- Die Fläche eines Kreises kann als Funktion des Radius ausgedrückt werden. Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13422223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ role; feature (beneficial capability of a piece of software); subroutine; function
Câu hỏi thường gặp
Funktion nghĩa là gì?
Funktion (danh từ) nghĩa là chương trình con, chức năng, vai trò.
Funktion là der, die hay das?
Funktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Funktion); số nhiều: die Funktionen.