der Funke
số nhiều: die Funken · sinh cách: des Funkens
der Funke nghĩa là tia lửa, tia lửa điện.
Nghĩa của Funke
Danh từ · giống đực
- Tia lửa.
- Tia lửa điện.
Biến cách của Funke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Funke | die Funken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Funkens | der Funken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Funken | den Funken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Funken | die Funken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spark
Câu hỏi thường gặp
Funke nghĩa là gì?
Funke (danh từ) nghĩa là tia lửa, tia lửa điện.
Funke là der, die hay das?
Funke là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Funke); số nhiều: die Funken.