TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Funke

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfʊŋkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Funken · sinh cách: des Funkens

der Funke nghĩa là tia lửa, tia lửa điện.

Nghĩa của Funke

Danh từ · giống đực

  1. Tia lửa.
  2. Tia lửa điện.

Biến cách của Funke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Funkedie Funken
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Funkensder Funken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Funkenden Funken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Funkendie Funken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spark

Câu hỏi thường gặp

Funke nghĩa là gì?

Funke (danh từ) nghĩa là tia lửa, tia lửa điện.

Funke là der, die hay das?

Funke là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Funke); số nhiều: die Funken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.