der Funk
sinh cách: des Funks
der Funk nghĩa là vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.
Nghĩa của Funk
Danh từ · giống đực
- Vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.
Biến cách của Funk (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Funk |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Funks |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Funk |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Funk |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radio (technology); funk (music)
Câu hỏi thường gặp
Funk nghĩa là gì?
Funk (danh từ) nghĩa là vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.
Funk là der, die hay das?
Funk là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Funk).