TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Funk

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fʊŋk/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Funks

der Funk nghĩa là vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.

Nghĩa của Funk

Danh từ · giống đực

  1. Vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.

Biến cách của Funk (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Funk
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Funks
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Funk
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Funk

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radio (technology); funk (music)

Câu hỏi thường gặp

Funk nghĩa là gì?

Funk (danh từ) nghĩa là vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.

Funk là der, die hay das?

Funk là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Funk).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.