TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fundament

danh từ giống trung
/fʊndaˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fundamente · sinh cách: des Fundamentes

das Fundament nghĩa là móng, nền móng.

Nghĩa của Fundament

Danh từ · giống trung

  1. Móng, nền móng.

Biến cách của Fundament (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fundamentdie Fundamente
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fundamentesder Fundamente
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fundamentden Fundamenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fundamentdie Fundamente

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foundation; base; footing, grounding

Câu hỏi thường gặp

Fundament nghĩa là gì?

Fundament (danh từ) nghĩa là móng, nền móng.

Fundament là der, die hay das?

Fundament là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fundament); số nhiều: die Fundamente.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.