TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

fuck

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fak/ giọng máy của trình duyệt

fuck nghĩa là đụ má, mẹ kiếp.

Nghĩa của fuck

Thán từ

  1. Đụ má, mẹ kiếp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ fuck!

Câu hỏi thường gặp

fuck nghĩa là gì?

fuck (thán từ) nghĩa là đụ má, mẹ kiếp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.