die Funktionsstörung
số nhiều: die Funktionsstörungen · sinh cách: der Funktionsstörung
die Funktionsstörung nghĩa là trục trặc.
Nghĩa của Funktionsstörung
Danh từ · giống cái
- Trục trặc.
Biến cách của Funktionsstörung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Funktionsstörung | die Funktionsstörungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Funktionsstörung | der Funktionsstörungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Funktionsstörung | den Funktionsstörungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Funktionsstörung | die Funktionsstörungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ malfunction; dysfunction
Câu hỏi thường gặp
Funktionsstörung nghĩa là gì?
Funktionsstörung (danh từ) nghĩa là trục trặc.
Funktionsstörung là der, die hay das?
Funktionsstörung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Funktionsstörung); số nhiều: die Funktionsstörungen.