TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Funktionsstörung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Funktionsstörungen · sinh cách: der Funktionsstörung

die Funktionsstörung nghĩa là trục trặc.

Nghĩa của Funktionsstörung

Danh từ · giống cái

  1. Trục trặc.

Biến cách của Funktionsstörung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Funktionsstörungdie Funktionsstörungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Funktionsstörungder Funktionsstörungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Funktionsstörungden Funktionsstörungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Funktionsstörungdie Funktionsstörungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malfunction; dysfunction

Câu hỏi thường gặp

Funktionsstörung nghĩa là gì?

Funktionsstörung (danh từ) nghĩa là trục trặc.

Funktionsstörung là der, die hay das?

Funktionsstörung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Funktionsstörung); số nhiều: die Funktionsstörungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.