die Furcht
số nhiều: die Befürchtungen · sinh cách: der Furcht
die Furcht nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi, sự lo lắng, lo âu.
Nghĩa của Furcht
Danh từ · giống cái
- Sự khiếp đảm, sự sợ hãi.
- Sự lo lắng, lo âu.
Biến cách của Furcht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Furcht | die Fürchte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Furcht | der Fürchte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Furcht | den Fürchten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Furcht | die Fürchte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Furcht
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fear; fright; anxiety
Câu hỏi thường gặp
Furcht nghĩa là gì?
Furcht (danh từ) nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi, sự lo lắng, lo âu.
Furcht là der, die hay das?
Furcht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Furcht); số nhiều: die Befürchtungen.