TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Furcht

danh từ giống cái
/fʊrçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Befürchtungen · sinh cách: der Furcht

die Furcht nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi, sự lo lắng, lo âu.

Nghĩa của Furcht

Danh từ · giống cái

  1. Sự khiếp đảm, sự sợ hãi.
  2. Sự lo lắng, lo âu.

Biến cách của Furcht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Furchtdie Fürchte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Furchtder Fürchte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Furchtden Fürchten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Furchtdie Fürchte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Furcht

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fear; fright; anxiety

Câu hỏi thường gặp

Furcht nghĩa là gì?

Furcht (danh từ) nghĩa là sự khiếp đảm, sự sợ hãi, sự lo lắng, lo âu.

Furcht là der, die hay das?

Furcht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Furcht); số nhiều: die Befürchtungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.