TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

furchtbar

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈfuʁçtbaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

furchtbar nghĩa là khủng khiếp, kinh khủng.

Nghĩa của furchtbar

Tính từ

  1. Khủng khiếp, kinh khủng. (biên soạn)

So sánh của furchtbar

So sánh hơnfurchtbarer
So sánh nhấtam furchtbarsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với furchtbar

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với furchtbar

  • Die Schläfen tun mir furchtbar weh. Tôi nhức thái dương quá.Tatoeba #10227630
  • Er ist furchtbar schlecht in Mathe. Anh ta học toán dở tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8838225
  • Diese Suppe riecht furchtbar. Glaubst du, sie ist verdorben? Món súp này có mùi khó chịu quá. Bạn có nghĩ là nó đã thiu rồi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #694843

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ terrible
  • Phó từ terribly, awfully

Câu hỏi thường gặp

furchtbar nghĩa là gì?

furchtbar (tính từ) nghĩa là khủng khiếp, kinh khủng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.