fürchterlich
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfʏʁçtɐlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của fürchterlich
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ frightening
- Phó từ terribly, awfully
So sánh của fürchterlich
| So sánh hơn | fürchterlicher |
| So sánh nhất | am fürchterlichsten |