TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fürst

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fʏɐ̯st/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fürsten · sinh cách: des Fürsten

der Fürst nghĩa là vương công, ông hoàng, quân chủ.

Nghĩa của Fürst

Danh từ · giống đực

  1. Vương công, ông hoàng, quân chủ (nước nhỏ) (biên soạn)

Biến cách của Fürst (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fürstdie Fürsten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fürstender Fürsten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fürstenden Fürsten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fürstendie Fürsten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prince (sovereign prince)

Câu hỏi thường gặp

Fürst nghĩa là gì?

Fürst (danh từ) nghĩa là vương công, ông hoàng, quân chủ.

Fürst là der, die hay das?

Fürst là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fürst); số nhiều: die Fürsten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.