das Eigentum
số nhiều: die Eigentümer · sinh cách: des Eigentumes
das Eigentum nghĩa là sở hữu, tài sản.
Nghĩa của Eigentum
Danh từ · giống trung
- Từ cổ Sở hữu, tài sản.
Biến cách của Eigentum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Eigentum | die Eigentümer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eigentumes | der Eigentümer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eigentum | den Eigentümern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Eigentum | die Eigentümer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Eigentum
Cụm từ, thành ngữ với Eigentum
- geistiges Eigentum — Sở hữu trí tuệ.
Câu ví dụ với Eigentum
- Kinder sind kein Eigentum. Trẻ em không phải là tài sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12106093
- In manchen Gesellschaften werden Ehefrauen immer noch als das Eigentum ihrer Männer betrachtet. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #747457
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ownership; an item of owned property, e.g. estate, belonging, etc.
Câu hỏi thường gặp
Eigentum nghĩa là gì?
Eigentum (danh từ) nghĩa là sở hữu, tài sản.
Eigentum là der, die hay das?
Eigentum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Eigentum); số nhiều: die Eigentümer.