die Eigenart
số nhiều: die Eigenarten · sinh cách: der Eigenart
die Eigenart nghĩa là đặc điểm.
Nghĩa của Eigenart
Danh từ · giống cái
- Đặc điểm.
Biến cách của Eigenart (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Eigenart | die Eigenarten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Eigenart | der Eigenarten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Eigenart | den Eigenarten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Eigenart | die Eigenarten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peculiarity, characteristic
Câu hỏi thường gặp
Eigenart nghĩa là gì?
Eigenart (danh từ) nghĩa là đặc điểm.
Eigenart là der, die hay das?
Eigenart là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eigenart); số nhiều: die Eigenarten.