TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Eigenart

danh từ giống cái
/ˈaɪ̯ɡn̩ʔaːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eigenarten · sinh cách: der Eigenart

die Eigenart nghĩa là đặc điểm.

Nghĩa của Eigenart

Danh từ · giống cái

  1. Đặc điểm.

Biến cách của Eigenart (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Eigenartdie Eigenarten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Eigenartder Eigenarten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Eigenartden Eigenarten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Eigenartdie Eigenarten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peculiarity, characteristic

Câu hỏi thường gặp

Eigenart nghĩa là gì?

Eigenart (danh từ) nghĩa là đặc điểm.

Eigenart là der, die hay das?

Eigenart là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eigenart); số nhiều: die Eigenarten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.