TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Eigenschaft

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔaɪ̯ɡn̩ʃaft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eigenschaften · sinh cách: der Eigenschaft

die Eigenschaft nghĩa là đặc điểm, đặc tính.

Nghĩa của Eigenschaft

Danh từ · giống cái

  1. Đặc điểm.
  2. Đặc tính.

Biến cách của Eigenschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Eigenschaftdie Eigenschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Eigenschaftder Eigenschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Eigenschaftden Eigenschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Eigenschaftdie Eigenschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Eigenschaft

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feature, property, characteristic; quality

Câu hỏi thường gặp

Eigenschaft nghĩa là gì?

Eigenschaft (danh từ) nghĩa là đặc điểm, đặc tính.

Eigenschaft là der, die hay das?

Eigenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eigenschaft); số nhiều: die Eigenschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.