TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beschaffenheit

danh từ giống cái
/bəˈʃafn̩haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beschaffenheiten · sinh cách: der Beschaffenheit

die Beschaffenheit nghĩa là trạng thái.

Nghĩa của Beschaffenheit

Danh từ · giống cái

  1. Trạng thái.

Biến cách của Beschaffenheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beschaffenheitdie Beschaffenheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beschaffenheitder Beschaffenheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beschaffenheitden Beschaffenheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beschaffenheitdie Beschaffenheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ state, condition, property

Câu hỏi thường gặp

Beschaffenheit nghĩa là gì?

Beschaffenheit (danh từ) nghĩa là trạng thái.

Beschaffenheit là der, die hay das?

Beschaffenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beschaffenheit); số nhiều: die Beschaffenheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.