TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bescheid

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bəˈʃaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bescheide · sinh cách: des Bescheides

der Bescheid nghĩa là tin, thông báo.

Nghĩa của Bescheid

Danh từ · giống đực

  1. Tin, thông báo (Bescheid sagen — báo cho biết; Bescheid wissen — biết rõ) (biên soạn)

Biến cách của Bescheid (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bescheiddie Bescheide
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bescheidesder Bescheide
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bescheidden Bescheiden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bescheiddie Bescheide

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Bescheid

  • Nur wenige Personen wissen über den Plan Bescheid. Ít người biết về kế hoạch này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #767176
  • Ich werde dir später Bescheid geben. Tôi sẽ báo cho bạn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5676043
  • Ich werde euch später Bescheid geben. Tôi sẽ báo cho bạn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5676045
  • Ich werde ihnen später Bescheid geben. Tôi sẽ báo cho bạn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5676046
  • Gebt mir Bescheid, wenn ich irgendetwas tun kann. Cần gì thì cứ việc nói với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13822195
  • Ich gebe dir Bescheid, wenn es so weit ist. Lúc nào chuẩn bị xong, tôi sẽ báo cho bạn biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7760603
  • Ich geben Ihnen Bescheid, wenn es so weit ist. Lúc nào chuẩn bị xong, tôi sẽ báo cho bạn biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7760604
  • Ich gebe euch Bescheid, wenn es so weit ist. Lúc nào chuẩn bị xong, tôi sẽ báo cho bạn biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7760606

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notification, information

Câu hỏi thường gặp

Bescheid nghĩa là gì?

Bescheid (danh từ) nghĩa là tin, thông báo.

Bescheid là der, die hay das?

Bescheid là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bescheid); số nhiều: die Bescheide.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.