TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Qualität

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˌkvaliˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Qualitäten · sinh cách: der Qualität

die Qualität nghĩa là chất lượng.

Nghĩa của Qualität

Danh từ · giống cái

  1. Chất lượng.

Biến cách của Qualität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Qualitätdie Qualitäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Qualitätder Qualitäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Qualitätden Qualitäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Qualitätdie Qualitäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Qualität

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với Qualität

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quality (level of excellence, level of being free from defects)

Câu hỏi thường gặp

Qualität nghĩa là gì?

Qualität (danh từ) nghĩa là chất lượng.

Qualität là der, die hay das?

Qualität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Qualität); số nhiều: die Qualitäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.