sonderbar
/ˈzɔndəʁˌbaːʁ/ giọng máy của trình duyệt
sonderbar nghĩa là lạ lùng, lạ.
Nghĩa của sonderbar
Tính từ
- Lạ lùng, lạ.
So sánh của sonderbar
| So sánh hơn | sonderbarer |
| So sánh nhất | am sonderbarsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ strange, odd
Câu hỏi thường gặp
sonderbar nghĩa là gì?
sonderbar (tính từ) nghĩa là lạ lùng, lạ.