die Sonde
số nhiều: die Sonden · sinh cách: der Sonde
die Sonde nghĩa là thăm dò.
Nghĩa của Sonde
Danh từ · giống cái
- Thăm dò.
Biến cách của Sonde (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sonde | die Sonden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sonde | der Sonden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sonde | den Sonden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sonde | die Sonden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ probe (device used to explore, investigate or measure); sonde, tube
Câu hỏi thường gặp
Sonde nghĩa là gì?
Sonde (danh từ) nghĩa là thăm dò.
Sonde là der, die hay das?
Sonde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sonde); số nhiều: die Sonden.