TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sonde

danh từ giống cái
/ˈzɔndə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sonden · sinh cách: der Sonde

die Sonde nghĩa là thăm dò.

Nghĩa của Sonde

Danh từ · giống cái

  1. Thăm dò.

Biến cách của Sonde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sondedie Sonden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sondeder Sonden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sondeden Sonden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sondedie Sonden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ probe (device used to explore, investigate or measure); sonde, tube

Câu hỏi thường gặp

Sonde nghĩa là gì?

Sonde (danh từ) nghĩa là thăm dò.

Sonde là der, die hay das?

Sonde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sonde); số nhiều: die Sonden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.