sondern
sondern nghĩa là nhưng.
Nghĩa của sondern
Liên từ
- Nhưng.
Chia động từ sondern
Hiện tại Präsens
- ich sondre
- du sonderst
- er/sie/es sondert
- wir sondern
- ihr sondert
- sie/Sie sondern
Quá khứ đơn Präteritum
- ich sonderte
- du sondertest
- er/sie/es sonderte
- wir sonderten
- ihr sondertet
- sie/Sie sonderten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gesondert
- du hast gesondert
- er/sie/es hat gesondert
- wir haben gesondert
- ihr habt gesondert
- sie/Sie haben gesondert
Tương lai Futur I
- ich werde sondern
- du wirst sondern
- er/sie/es wird sondern
- wir werden sondern
- ihr werdet sondern
- sie/Sie werden sondern
Giả định I Konjunktiv I
- ich sondere
- du sonderest
- er/sie/es sondere
- wir sondern
- ihr sonderet
- sie/Sie sondern
Mệnh lệnh Imperativ
- sondre! (du)
- sondert! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với sondern
- Arm ist nicht, wer zu wenig besitzt, sondern, wer zu viel haben möchte. Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.Tatoeba #387
- Ich will keine Ehefrau, sondern eine Sexbekanntschaft. Tôi muốn một người bạn chịch hơn là một người vợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #932940
- Heute ist es nicht heiß, sondern kalt. Hôm nay trời không nóng. Thực ra trời lại lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11811155
- Es ist kein Haiku, sondern ein Senryū. Đó không phải là thơ haiku mà là senryu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025889
- Ich bin kein Arzt, sondern Lehrer. Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365538
- Sie ist nicht Ärztin, sondern Lehrerin. Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441601
- Sie ist nicht Krankenschwester, sondern Ärztin. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #767506
- Sie ist keine Ärztin, sondern Lehrerin. Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1856384
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ rather, but (instead).
- Thán từ so?, then what?, so you tell me!
- Động từ to separate, to sunder
Câu hỏi thường gặp
sondern nghĩa là gì?
sondern (liên từ) nghĩa là nhưng.
Chia động từ sondern ở thì hiện tại thế nào?
ich sondre, du sonderst, er/sie/es sondert, wir sondern, ihr sondert, sie/Sie sondern. Phân từ II: gesondert.