TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sondern

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
[ˈzɔndɐn] giọng máy của trình duyệt

sondern nghĩa là nhưng.

Nghĩa của sondern

Liên từ

  1. Nhưng.

Chia động từ sondern

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gesondertPhân từ I: sondernd

Hiện tại Präsens

  • ich sondre
  • du sonderst
  • er/sie/es sondert
  • wir sondern
  • ihr sondert
  • sie/Sie sondern

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich sonderte
  • du sondertest
  • er/sie/es sonderte
  • wir sonderten
  • ihr sondertet
  • sie/Sie sonderten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gesondert
  • du hast gesondert
  • er/sie/es hat gesondert
  • wir haben gesondert
  • ihr habt gesondert
  • sie/Sie haben gesondert

Tương lai Futur I

  • ich werde sondern
  • du wirst sondern
  • er/sie/es wird sondern
  • wir werden sondern
  • ihr werdet sondern
  • sie/Sie werden sondern

Giả định I Konjunktiv I

  • ich sondere
  • du sonderest
  • er/sie/es sondere
  • wir sondern
  • ihr sonderet
  • sie/Sie sondern

Mệnh lệnh Imperativ

  • sondre! (du)
  • sondert! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với sondern

  • Arm ist nicht, wer zu wenig besitzt, sondern, wer zu viel haben möchte. Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.Tatoeba #387
  • Ich will keine Ehefrau, sondern eine Sexbekanntschaft. Tôi muốn một người bạn chịch hơn là một người vợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #932940
  • Heute ist es nicht heiß, sondern kalt. Hôm nay trời không nóng. Thực ra trời lại lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11811155
  • Es ist kein Haiku, sondern ein Senryū. Đó không phải là thơ haiku mà là senryu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025889
  • Ich bin kein Arzt, sondern Lehrer. Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365538
  • Sie ist nicht Ärztin, sondern Lehrerin. Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441601
  • Sie ist nicht Krankenschwester, sondern Ärztin. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #767506
  • Sie ist keine Ärztin, sondern Lehrerin. Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1856384

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ rather, but (instead).
  • Thán từ so?, then what?, so you tell me!
  • Động từ to separate, to sunder

Câu hỏi thường gặp

sondern nghĩa là gì?

sondern (liên từ) nghĩa là nhưng.

Chia động từ sondern ở thì hiện tại thế nào?

ich sondre, du sonderst, er/sie/es sondert, wir sondern, ihr sondert, sie/Sie sondern. Phân từ II: gesondert.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.