ungerecht
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
ungerecht nghĩa là bất công.
Nghĩa của ungerecht
Tính từ
- Bất công.
So sánh của ungerecht
| So sánh hơn | ungerechter |
| So sánh nhất | am ungerechtesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unjust, unfair
Câu hỏi thường gặp
ungerecht nghĩa là gì?
ungerecht (tính từ) nghĩa là bất công.