TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ungerecht

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

ungerecht nghĩa là bất công.

Nghĩa của ungerecht

Tính từ

  1. Bất công.

So sánh của ungerecht

So sánh hơnungerechter
So sánh nhấtam ungerechtesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unjust, unfair

Câu hỏi thường gặp

ungerecht nghĩa là gì?

ungerecht (tính từ) nghĩa là bất công.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.