verwunderlich
/fɛʁˈvʊndəʁlɪç/ giọng máy của trình duyệt
verwunderlich nghĩa là lạ lùng, lạ.
Nghĩa của verwunderlich
Tính từ
- Lạ lùng, lạ.
So sánh của verwunderlich
| So sánh hơn | verwunderlicher |
| So sánh nhất | am verwunderlichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ amazingˌ astonishingˌ remarkableˌ strangeˌ surprisingˌ wondrous
Câu hỏi thường gặp
verwunderlich nghĩa là gì?
verwunderlich (tính từ) nghĩa là lạ lùng, lạ.