TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

verwirrt

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈvɪʁt/ giọng máy của trình duyệt

verwirrt nghĩa là bối rối.

Nghĩa của verwirrt

Tính từ

  1. Bối rối.

So sánh của verwirrt

So sánh hơnverwirrter
So sánh nhấtam verwirrtesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verwirrt

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với verwirrt

  • Tom scheint völlig verwirrt zu sein. Tom có vẻ hoàn toàn bối rối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8096710
  • Tom schien verwirrt zu sein. Tom có vẻ bối rối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5861763
  • Tom ist sehr verwirrt. Tom cực kỳ bối rối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9976758

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ confused; disoriented

Câu hỏi thường gặp

verwirrt nghĩa là gì?

verwirrt (tính từ) nghĩa là bối rối.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.