TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Durcheinander

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈdʊʁç(ʔ)aɪnandɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Durcheinanders

das Durcheinander nghĩa là hỗn loạn.

Nghĩa của Durcheinander

Danh từ · giống trung

  1. Hỗn loạn.

Biến cách của Durcheinander (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Durcheinanderdie Durcheinander
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Durcheinandersder Durcheinander
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Durcheinanderden Durcheinandern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Durcheinanderdie Durcheinander

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Durcheinander

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mess, chaos, tumult; stew
  • Tính từ disordered, confused
  • Tiền tố a prefix denoting disorder or confusion

Câu hỏi thường gặp

Durcheinander nghĩa là gì?

Durcheinander (danh từ) nghĩa là hỗn loạn.

Durcheinander là der, die hay das?

Durcheinander là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Durcheinander).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.