das Chaos
[ˈkaːɔs] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Chaos
das Chaos nghĩa là hỗn loạn.
Nghĩa của Chaos
Danh từ · giống trung
- Hỗn loạn.
Biến cách của Chaos (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Chaos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Chaos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Chaos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Chaos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chaos
Câu hỏi thường gặp
Chaos nghĩa là gì?
Chaos (danh từ) nghĩa là hỗn loạn.
Chaos là der, die hay das?
Chaos là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Chaos).