TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Chaos

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ˈkaːɔs] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Chaos

das Chaos nghĩa là hỗn loạn.

Nghĩa của Chaos

Danh từ · giống trung

  1. Hỗn loạn.

Biến cách của Chaos (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Chaos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Chaos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Chaos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Chaos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chaos

Câu hỏi thường gặp

Chaos nghĩa là gì?

Chaos (danh từ) nghĩa là hỗn loạn.

Chaos là der, die hay das?

Chaos là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Chaos).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.