TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Chance

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃãːs(ə)/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Chancen · sinh cách: der Chance

die Chance nghĩa là cơ hội.

Nghĩa của Chance

Danh từ · giống cái

  1. Cơ hội.

Biến cách của Chance (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Chancedie Chancen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Chanceder Chancen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Chanceden Chancen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Chancedie Chancen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Chance

  • Geben Sie noch jemand anderem eine Chance! Hãy cho người khác một cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4926505
  • Ich werde ihm noch eine Chance geben. Tôi sẽ cho anh ấy một cơ hội nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5295689
  • Geben Sie ihr noch eine Chance. Cho nó thêm cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3544797
  • Gib noch jemand anderem eine Chance! Hãy cho người khác một cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4926503
  • Gebt noch jemand anderem eine Chance! Hãy cho người khác một cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4926506
  • Jeder verdient eine zweite Chance. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1006
  • Gib ihr noch eine Chance. Cho nó thêm cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3544796
  • Das ist meine Chance. Đây là cơ hội của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3752663

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chance

Câu hỏi thường gặp

Chance nghĩa là gì?

Chance (danh từ) nghĩa là cơ hội.

Chance là der, die hay das?

Chance là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Chance); số nhiều: die Chancen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.