der Champagner
/ʃamˈpanjər/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Champagners
der Champagner nghĩa là sâm banh.
Nghĩa của Champagner
Danh từ · giống đực
- Sâm banh.
Biến cách của Champagner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Champagner | die Champagner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Champagners | der Champagner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Champagner | den Champagnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Champagner | die Champagner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ champagne (sparkling wine made in Champagne)
Câu hỏi thường gặp
Champagner nghĩa là gì?
Champagner (danh từ) nghĩa là sâm banh.
Champagner là der, die hay das?
Champagner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Champagner).