TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Champagner

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃamˈpanjər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Champagners

der Champagner nghĩa là sâm banh.

Nghĩa của Champagner

Danh từ · giống đực

  1. Sâm banh.

Biến cách của Champagner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Champagnerdie Champagner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Champagnersder Champagner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Champagnerden Champagnern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Champagnerdie Champagner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ champagne (sparkling wine made in Champagne)

Câu hỏi thường gặp

Champagner nghĩa là gì?

Champagner (danh từ) nghĩa là sâm banh.

Champagner là der, die hay das?

Champagner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Champagner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.