TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

chaotisch

giọng máy của trình duyệt

chaotisch nghĩa là hỗn loạn, hỗn độn.

Nghĩa của chaotisch

Tính từ

  1. Hỗn loạn.
  2. Hỗn độn.
  3. Lộn xộn.

So sánh của chaotisch

So sánh hơnchaotischer
So sánh nhấtam chaotischsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chaotic

Câu hỏi thường gặp

chaotisch nghĩa là gì?

chaotisch (tính từ) nghĩa là hỗn loạn, hỗn độn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.