der Charakter
số nhiều: die Charaktere · sinh cách: des Charakters
der Charakter nghĩa là tính cách, tính nết, nhân vật.
Nghĩa của Charakter
Danh từ · giống đực
- Tính cách, tính nết. (biên soạn)
- Nhân vật (truyện, phim) (biên soạn)
- Đặc điểm, tính chất. (biên soạn)
Biến cách của Charakter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Charakter | die Charaktere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Charakters | der Charaktere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Charakter | den Charakteren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Charakter | die Charaktere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Charakter
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ character; the totality of someone's personal qualities; character, characteristic feature or nature of a thing, place, or people; character, symbol, written glyph; title, rank; a character; role/figure in a theatrical play, video game etc., which has a noticeable character (set of personal qualities)
Câu hỏi thường gặp
Charakter nghĩa là gì?
Charakter (danh từ) nghĩa là tính cách, tính nết, nhân vật.
Charakter là der, die hay das?
Charakter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Charakter); số nhiều: die Charaktere.