TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Merkmal

danh từ giống trung
/ˈmɛʁkmaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Merkmale · sinh cách: des Merkmales

das Merkmal nghĩa là đặc điểm.

Nghĩa của Merkmal

Danh từ · giống trung

  1. Đặc điểm.

Biến cách của Merkmal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Merkmaldie Merkmale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Merkmalesder Merkmale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Merkmalden Merkmalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Merkmaldie Merkmale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feature, characteristic, attribute (important or main item)

Câu hỏi thường gặp

Merkmal nghĩa là gì?

Merkmal (danh từ) nghĩa là đặc điểm.

Merkmal là der, die hay das?

Merkmal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Merkmal); số nhiều: die Merkmale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.