TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Unordnung

danh từ giống cái
/ˈʊnˌʔɔʁdnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Unordnung

die Unordnung nghĩa là hỗn loạn, sự náo động.

Nghĩa của Unordnung

Danh từ · giống cái

  1. Hỗn loạn.
  2. Sự náo động.

Biến cách của Unordnung (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Unordnung
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Unordnung
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Unordnung
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Unordnung

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Unordnung

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disorder (absence of order)

Câu hỏi thường gặp

Unordnung nghĩa là gì?

Unordnung (danh từ) nghĩa là hỗn loạn, sự náo động.

Unordnung là der, die hay das?

Unordnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Unordnung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.