TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ordnung

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈɔrdnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ordnungen · sinh cách: der Ordnung

die Ordnung nghĩa là thứ tự, bộ.

Nghĩa của Ordnung

Danh từ · giống cái

  1. Thứ tự.
  2. Bộ.

Biến cách của Ordnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ordnungdie Ordnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ordnungder Ordnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ordnungden Ordnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ordnungdie Ordnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ordnung

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với Ordnung

Câu ví dụ với Ordnung

  • Zu Hause ist alles in Ordnung. Ở nhà thì mọi chuyện vẫn ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #454191
  • Mein Assistent wird das schon in Ordnung bringen. Trợ lý của tôi sẽ xử lý việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3868197
  • Alles schien in Ordnung zu sein. Mọi thứ có vẻ OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4195998
  • Ist im Büro alles in Ordnung? Ở công ty sao rồi, ổn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7725749
  • Tom hat alles in Ordnung gebracht. Tom sửa hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12407906
  • Alles ist in Ordnung. Du kannst jetzt weiterschlafen. Mọi thứ đều ổn. Bây giờ bạn có thể quay về ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14024622
  • Der Satz ist in Ordnung. Câu này OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2882239
  • Ist alles in Ordnung? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1288258

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arrangement, regulation; classification, order, array; tidiness, orderliness; class, rank, succession, series; Ordnung (Amish rules of living)

Câu hỏi thường gặp

Ordnung nghĩa là gì?

Ordnung (danh từ) nghĩa là thứ tự, bộ.

Ordnung là der, die hay das?

Ordnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ordnung); số nhiều: die Ordnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.