die Ordnung
số nhiều: die Ordnungen · sinh cách: der Ordnung
die Ordnung nghĩa là thứ tự, bộ.
Nghĩa của Ordnung
Danh từ · giống cái
- Thứ tự.
- Bộ.
Biến cách của Ordnung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ordnung | die Ordnungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ordnung | der Ordnungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ordnung | den Ordnungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ordnung | die Ordnungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ordnung
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với Ordnung
- in Ordnung — Được, tốt.
Câu ví dụ với Ordnung
- Zu Hause ist alles in Ordnung. Ở nhà thì mọi chuyện vẫn ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #454191
- Mein Assistent wird das schon in Ordnung bringen. Trợ lý của tôi sẽ xử lý việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3868197
- Alles schien in Ordnung zu sein. Mọi thứ có vẻ OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4195998
- Ist im Büro alles in Ordnung? Ở công ty sao rồi, ổn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7725749
- Tom hat alles in Ordnung gebracht. Tom sửa hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12407906
- Alles ist in Ordnung. Du kannst jetzt weiterschlafen. Mọi thứ đều ổn. Bây giờ bạn có thể quay về ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14024622
- Der Satz ist in Ordnung. Câu này OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2882239
- Ist alles in Ordnung? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1288258
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrangement, regulation; classification, order, array; tidiness, orderliness; class, rank, succession, series; Ordnung (Amish rules of living)
Câu hỏi thường gặp
Ordnung nghĩa là gì?
Ordnung (danh từ) nghĩa là thứ tự, bộ.
Ordnung là der, die hay das?
Ordnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ordnung); số nhiều: die Ordnungen.