das Organ
số nhiều: die Organe · sinh cách: des Organes
das Organ nghĩa là cơ quan, cơ quan ngôn luận, tạp chí ngôn luận.
Nghĩa của Organ
Danh từ · giống trung
- Cơ quan.
- Cơ quan ngôn luận, tạp chí ngôn luận.
Biến cách của Organ (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Organ | die Organe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Organes | der Organe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Organ | den Organen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Organ | die Organe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an organ; an organ, a publication (newspaper, etc) of an organization; an organ, a body or organization with a particular purpose or duty; an organ, a part of a government, such as an office or ministry; a voice, especially a loud one.
Câu hỏi thường gặp
Organ nghĩa là gì?
Organ (danh từ) nghĩa là cơ quan, cơ quan ngôn luận, tạp chí ngôn luận.
Organ là der, die hay das?
Organ là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Organ); số nhiều: die Organe.