TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Organ

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁˈɡaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Organe · sinh cách: des Organes

das Organ nghĩa là cơ quan, cơ quan ngôn luận, tạp chí ngôn luận.

Nghĩa của Organ

Danh từ · giống trung

  1. Cơ quan.
  2. Cơ quan ngôn luận, tạp chí ngôn luận.

Biến cách của Organ (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Organdie Organe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Organesder Organe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Organden Organen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Organdie Organe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an organ; an organ, a publication (newspaper, etc) of an organization; an organ, a body or organization with a particular purpose or duty; an organ, a part of a government, such as an office or ministry; a voice, especially a loud one.

Câu hỏi thường gặp

Organ nghĩa là gì?

Organ (danh từ) nghĩa là cơ quan, cơ quan ngôn luận, tạp chí ngôn luận.

Organ là der, die hay das?

Organ là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Organ); số nhiều: die Organe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.