der Ordner
sinh cách: des Ordners
der Ordner nghĩa là bìa hồ sơ, thư mục.
Nghĩa của Ordner
Danh từ · giống đực
- Bìa hồ sơ.
- Thư mục.
Biến cách của Ordner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ordner | die Ordner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ordners | der Ordner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ordner | den Ordnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ordner | die Ordner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ordner
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Ordner
- In welchen Ordner hast du die Datei gespeichert? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5977
- In welchem Ordner haben Sie die Datei gespeichert? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10846546
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ binder, folder; folder; one who keeps order (security person)
Câu hỏi thường gặp
Ordner nghĩa là gì?
Ordner (danh từ) nghĩa là bìa hồ sơ, thư mục.
Ordner là der, die hay das?
Ordner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ordner).